cầu mắt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình cầu chính của mắt, nằm trong hốc mắt: "cầu mắt" phần hình cầu, chứa các thành phần như thủy tinh thể, võng mạc, dịch kính, được bao bọc bởi củng mạc giác mạc.
    • Toàn bộ nhãn cầu: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ toàn bộ nhãn cầu như một cấu trúc hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chấn thương có thể làm tổn hại đến cầu mắt.
    • Bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra cầu mắt của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bệnh .
    • Cấu trúc của cầu mắt người rất tinh vi phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu: Thuật ngữ "cầu mắt" được sử dụng chính thức trong y khoa để mô tả cấu trúc nhãn cầu.
    • Phẫu thuật thay thế thủy tinh thể được thực hiện bên trong cầu mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Nhãn cầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ toàn bộ cấu trúc hình cầu của mắt. "Nhãn cầu" thuật ngữ phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết.
  • Mắt: Từ tổng quát hơn, chỉ toàn bộ cơ quan thị giác, bao gồm cả cầu mắt các phần phụ như mi mắt, lông mày.
Từ đồng nghĩa
  • Nhãn cầu: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "cầu mắt".
  • Con mắt: Cách nói thông thường, nhưng ý nghĩa rộng hơn, thường chỉ toàn bộ cơ quan thị giác.
Thành ngữ liên quan
  • Trợn cầu mắt: Thành ngữ mô tả hành động mở mắt to ra, thường biểu thị sự ngạc nhiên, tức giận hoặc không tin tưởng.
    • Nghe tin đó, anh ta trợn cầu mắt lên ngạc nhiên.
cầu mắt
Bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra cầu mắt của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bệnh lý.